RDH 315 K1 Nicotra Gebhardt Vietnam
RDH 315 K1 là dòng quạt ly tâm (centrifugal fan) thuộc series RDH của Nicotra Gebhardt – thương hiệu nổi tiếng của Đức/Ý chuyên về giải pháp thông gió và HVAC.
Thiết bị được thiết kế để cung cấp lưu lượng gió lớn, áp suất ổn định, phù hợp cho hệ thống thông gió công nghiệp và tòa nhà.
Đặc điểm chính
- Loại: Quạt ly tâm cánh cong về sau (backward curved)
- Kích thước bánh công tác: 315 mm
- Hiệu suất cao, tiết kiệm năng lượng
- Hoạt động êm, độ rung thấp
- Thiết kế chắc chắn, độ bền cao
Ưu điểm nổi bật
- Tối ưu hiệu suất → giảm chi phí điện năng
- Phù hợp chạy liên tục trong môi trường công nghiệp
- Có thể kết hợp với:
- Motor AC hoặc EC
- Biến tần để điều chỉnh tốc độ
- Dễ bảo trì và thay thế
Ứng dụng
- Hệ thống HVAC tòa nhà
- Nhà máy sản xuất, khu công nghiệp
- Hệ thống hút khói, hút bụi
- Phòng sạch, trung tâm dữ liệu
LIST CODE
| 1 | 100% China Origin | Glamox Vietnam | Model: 1445801260 Description: Technical linear light 1445 S 4500HF 840 220-240 TW IP66/67 -O: BN20-12 GL CL Technical linear light, type 1445 LED MULTIPURPOSE LUM.SURF, Main body material type Stainless Steel 316L, IP class 66/67, length 1385mm, light source type LED, lumen out 4995lm, LED driver type HF: Non dimmable, included 1xM20 ST – M20 Steel glands |
| 1 | 100% Netherlands/EU Origin | DHR Vietnam | Code: 230DSL21 DHR ALUMINIUM LED SEARCHLIGHT 230MM NOMINAL DIAMETER WITH 75W LED, DECK MOUNT VOTLAGE: 230V 1PH 50/60HZ LIGHT: LED 75W |
| 1 | 100% Denmark Origin | Scancon Vietnam |
Type: EXAGN-DPC1B-1212-A-VA-01-67-00-FE-C-00 Encoder Explosion Proof, ATEX / Ex, certifications for Zone-1. Material: house, cap and shaft: Stainless steel AISI303 Industrial strong Ball Bearing 6903 VV Ø17/Ø30×7 IP67 sealed Note: ATEX cable gland not include. Can be ordered for additional fee |
| 1 | 100% Re-check Origin | Powerohm / Hubbell Incorporated Vietnam | Fan Cooled: Spare Parts Bank Replacement Triple Part No: HCPP20017-033-S6 Ohms: 6.00 Description: BANK GR,6.0R,FBR,V,T,32.5″L,6″H,-S6 Finish: 316 Stainless Stee |
| 1 | 100% USA Origin | Temposonics/MTS Vietnam | Code: RPS1600MD511C202221 Temposonics® R-Series |
| 2 | 100% USA Origin | Temposonics/MTS Vietnam | Code: RPS1800MD511C202221 Temposonics® R-Series |
| 3 | 100% USA Origin | Temposonics/MTS Vietnam | Code: 252182 Magnet |
| 1 | 100% Switzerland Origin | Gefran Vietnam | Code: QE2008-W-08-SOL (Economical) SYSTEM FOR STRAIN MEASUREMENT WITH BLUETOOTH TRANSMISSION |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.