PM82-3110-330 Pressure transmitter Noeding Việt Nam
PM82-3110-330 là thiết bị đo và giám sát áp suất kỹ thuật số của Noeding Messtechnik (Đức), được thiết kế để đo áp suất của chất lỏng, khí và hơi trong các hệ thống công nghiệp.
Thiết bị tích hợp màn hình LED hiển thị giá trị áp suất theo thời gian thực, đồng thời hỗ trợ ngõ ra analog và ngõ ra chuyển mạch (switching output) để điều khiển hoặc giám sát quá trình tự động hóa.
Đặc điểm nổi bật
- Dải đo áp suất: 500 mbar đến 250 bar (tùy cấu hình).
- Độ chính xác: ±0,5% F.S.
- Kết nối quá trình: G1/2 B.
- Tín hiệu đầu ra:
- 4–20 mA hoặc 0–20 mA
- 0–10 V
- Ngõ ra PNP DC 200 mA để điều khiển cảnh báo hoặc đóng/ngắt.
- Màn hình LED hiển thị rõ ràng, thuận tiện cài đặt điểm cảnh báo.
- Thiết kế chắc chắn, phù hợp với môi trường công nghiệp.
Ứng dụng
PM82-3110-330 được sử dụng rộng rãi trong:
- Hệ thống thủy lực và khí nén.
- Máy móc sản xuất tự động.
- Dây chuyền chế biến thực phẩm và đồ uống.
- Công nghiệp hóa chất và dược phẩm.
- Hệ thống bơm, máy nén khí và xử lý nước.
- Thiết bị OEM yêu cầu giám sát áp suất chính xác.
LIST CODE
| 1 | P10-405-3110 | Pressure transmitter |
| 2 | P131-4B0-V17 | Pressure transmitter |
| 3 | PDM80-2510-011 | Differential pressure gauge |
| 4 | PM82-0110-330 | Differential pressure gauge |
| 5 | PM82-0110-330 | Differential contact gauge |
| 6 | P120.01-403-F3A | Pressure transmitter |
| 7 | P115-400-G161-1 | Pressure transmitter |
| 8 | P121-400-G17 | Pressure transmitter |
| 9 | PM82-0110-330-0-10 | Pressure transmitter |
| 10 | PM82-3110-330 | Pressure transmitter |
| 11 | PM82-4-01-HD-330 | Pressure transmitter |
| 12 | P20-HB1-111 | Pressure transmitter |
| 13 | P136-401-F31 | Pressure transmitter |
| 14 | P136-402-F31 | Pressure transmitter |
| 15 | PM82-0110-330 | Pressure transmitter |
| 16 | P120.01-403-F3A | Pressure transmitter |
| 17 | P120.01-401-F3A | Pressure transmitter |
| 18 | P121-H04-334R | Pressure transmitter |
| 19 | P131-410-F3AR | Pressure transmitter |
| 20 | P10-410-D160 | Pressure transmitter |
| 21 | P10-417-D1A0 | Pressure transmitter |
| 22 | P10-4B5-D160 | Pressure transmitter |
| 23 | P100-2150-310 | Digital Pressure gauge |
| 24 | P21-411-1160 | Pressure transmitter |
| 25 | P120-401-F3K1 | Pressure transmitter |
| 26 | P10-417-D1A0 | Pressure transmitter |
| 27 | PM82-3210-310 | Pressure transmitter |
| 28 | P21-409-21H1 | Pressure transmitter |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.