KHC-EXLS-8956 LIMIT SWITCH Korea Hoist Vietnam
Công tắc hành trình (Limit Switch) là thiết bị công nghiệp dùng để:
✔ Phát hiện vị trí di chuyển của cơ cấu (ví dụ mức dừng của palăng, cầu trục hoặc xi lanh…)
✔ Cắt/ngắt tín hiệu khi cơ cấu chạm điểm đặt trước
✔ Bảo vệ quá hành trình, an toàn vận hành hệ thống nâng hạ
Thông số Điện áp chịu được: Ví dụ AC 220 V / DC 24 V
🔹 Dòng chịu tải: từ vài ampe đến 10A
🔹 Loại tiếp điểm: thường mở (NO) / thường đóng (NC)
🔹 Cấu trúc cơ khí: plunger (thanh nhấn), roller (bánh lăn) hay lever (cần gạt)
🔹 Cấp bảo vệ: thường IP65, IP66 chống bụi nước
🔹 Tuổi thọ cơ khí: vài triệu lần đóng/ngắt
🔹 Nhiệt độ làm việc: thường -25°C đến +80°C
LIST CODE
1. Code: Coating wire Ø4
Description: Coating wire”
2. Code: Air hose Ø12
Description: air hose”
3. Code: KT9606020 KH-I
Description: Stopper”
4. Code: KT9655040 KH-IIL
Description: Trolley”
5. Code: KAB-100-1014
Description: Piston Assembly
Spare parts for air balancer”
6. Code: KAB-160-200
Description: Air Balancer
Capacity : 150kg
Lift Height: 2M”
7. Code: KT9607030 KH-IIL
Description: end cap with buffer”
8. Code: KT9601320 KH-I
Description: Straight track (3M)”
9. Code: KT9601640 KH-II
Description: Straight track (6M)”
10. Code: KT9655020 KH-I
Description: Trolley”
11. Code: KAB-100-300ZG
Description: air balancer
Capacity: 100kg
Lift: 3M”
12. Code: KHC-EXLS-8956
Description: LIMIT SWITCH
Spare parts for Crane
Ex d/tb 2021G-004 AC250V/6A
*Note: KHC-EXLS-8956 is the new version of KHC-EXLS-8959 “
13. Code: KT9606040 KH-IIL
Description: Stopper”
14. Code: KT9601630 KH-IIL
Description: Straight track (6M)”
15. Code: KT9607040 KH-II
Description: end cap with buffer”
16. Code: KT9689020 KH-I
Description: Attachment clamp”
17. Code: Coil hose Ø12
Description: Coil hose “
18. Code: Air unit F.R
Description: Air unit
traveling 3M, travesing 6M”
19. Code: KT9607020 KH-I
Description: End cap with buffer”
20. Code: bracket A KH-IIL
Description: Upper susp. Bracket assembly”



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.